Bản dịch của từ 糜耗 trong tiếng Việt
糜耗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
糜耗 (Động từ)
【mí hào】
01
Lãng phí, tiêu hao tốn kém (thường chỉ tiêu xài phung phí hoặc hao mòn tài sản)
糜费。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糜耗
mí
糜
hào
耗
Các từ liên quan
糜乱
糜子
糜弊
糜捐
糜损
耗乱
耗亡
耗余
耗减
耗匮
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
- Các biến thể:
- 𩞁, 䭧, 𢌑, 𩞇, 𪎖, 𪎭, 𢇲, 𥽼, 𩱸
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藌
釄
彌
蒾
迷
瞴
㣆
麿
蘼
爢
瓕
谜
葿
莓
湄
玫
黴
嵋
楳
塺
腜
槑
睂
禖
粡
糲
䊣
糧
籵
糁
糔
粍
粑
糥
糍
䊯
寱
擰
鵀
懚
縼
霘
巁
鎆
䯜
髿
齢
鍞
肉糜
糜烂
糜饭
糜费
鱼糜
乳糜
侈糜
乳糜泻
劳师糜饷
糜躯碎首
糜子
