Bản dịch của từ 糜躯碎首 trong tiếng Việt

糜躯碎首

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

糜躯碎首 (Thành ngữ)

mí qū suì shǒu
01

Tan xương nát thịt (Chết một cách thê thảm vì một mục đích nào đó hoặc gặp tai nạn.)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糜躯碎首

suì

shǒu

Các từ liên quan

糜乱
糜子
糜弊
糜捐
糜损
躯体
躯劳
躯口
躯命
躯壳
碎义
碎乱
碎乳
碎事
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
糜
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
Các biến thể:
𩞁, 䭧, 𢌑, 𩞇, 𪎖, 𪎭, 𢇲, 𥽼, 𩱸
Hình thái radical:
⿸,麻,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép