Bản dịch của từ 糝 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˇsanthanh hỏi

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

(Danh từ)

sǎn
01

Hạt gạo nhỏ li ti như hạt bụi, dễ nhớ như hạt gạo trong bữa cơm Việt

米粒;飯粒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hạt nhỏ rời rạc, như những hạt bụi rải rác

散粒,碎粒。

Ví dụ

(Động từ)

sǎn
01

Nấu canh với cơm, như nấu cháo loãng có hạt cơm

以米和羹

Ví dụ
02

Rải, rắc, làm rơi rải rác như rải hạt gạo

灑,散落

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Quét, bôi, dán lên bề mặt như phủ một lớp mỏng

塗抹;粘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Xem đọc âm khác shēn

另見shēn

Ví dụ
糝
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˇ】【TÁN】
Các biến thể:
䊏, 糁, 糂, 糣, 𥹪, 𥻕, 𥼾, 𩜱, 𩞀
Hình thái radical:
⿰,米,參
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép