Bản dịch của từ 糟 trong tiếng Việt

Danh từTính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāo

ㄗㄠzaothanh ngang

(Danh từ)

zāo
01

Bã; bã rượu

酿酒余下的渣滓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

zāo
01

Thối nát; kém; thối; mục; mục nát

朽烂;不结实

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không tốt; xấu; tệ; tồi tề

(事情或情况)坏;不好

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

zāo
01

Làm hỏng; phá hỏng; huỷ hoại

损坏;破坏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngâm; ướp; nấu (ngâm hoặc nấu với rượu)

用酒或糟腌制食物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

糟
Bính âm:
【zāo】【ㄗㄠ】【TAO】
Các biến thể:
醩, 𦵩, 𨠷, 𨣹, 𨤇, 𨤈, 蹧, 𥽾
Hình thái radical:
⿰,米,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一丨フ一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép