Bản dịch của từ 糟糠 trong tiếng Việt

糟糠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāo

ㄗㄠzaothanh ngang

糟糠 (Danh từ)

zāo kāng
01

Cám bã (thường chỉ thức ăn thô, thời xưa người nghèo dùng làm thức ăn.); tao khang

酒糟、米糠等粗劣食物,旧时穷人用来充饥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糟糠

zāo

kāng

Các từ liên quan

糟丘
糟坊
糟坛
糟堤
糟塌
糠市
糠星
糠核
糠油
糟
Bính âm:
【zāo】【ㄗㄠ】【TAO】
Các biến thể:
醩, 𦵩, 𨠷, 𨣹, 𨤇, 𨤈, 蹧, 𥽾
Hình thái radical:
⿰,米,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一丨フ一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép