Bản dịch của từ 糟糠之妻 trong tiếng Việt
糟糠之妻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāo | ㄗㄠ | z | ao | thanh ngang |
糟糠之妻 (Tính từ)
【zāo kāng zhī qī】
01
Vợ tào khang
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糟糠之妻
zāo
糟
kāng
糠
zhī
之
qī
妻
Các từ liên quan
糟丘
糟坊
糟坛
糟堤
糟塌
糠市
糠星
糠核
糠油
之个
之乎者也
之任
之前
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
- Bính âm:
- 【zāo】【ㄗㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 醩, 𦵩, 𨠷, 𨣹, 𨤇, 𨤈, 蹧, 𥽾
- Hình thái radical:
- ⿰,米,曹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一丨フ一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傮
㯥
㷮
醩
遭
蹧
䜊
粴
粭
䊲
䊨
糐
粀
糶
粦
䊤
粈
䉻
糦
嚊
篻
翳
縲
鍙
䙝
褻
䩊
䜂
䕛
魋
㿉
糟糕
糟蹋
糟了
糟心
糟透
糟粕
糟践
糟糠
搞糟
醪糟
