Bản dịch của từ 糟蛋 trong tiếng Việt
糟蛋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāo | ㄗㄠ | z | ao | thanh ngang |
糟蛋 (Danh từ)
【zāo dàn】
01
Trứng muối (trứng ngâm rượu/nước muối, vỏ mềm do men rượu), ăn trực tiếp như món ăn chơi
蛋的腌制品。将禽蛋用酒糟、盐及醋腌4-5个月即成。蛋壳经剥蚀而成软薄膜,蛋白似乳白胶冻,蛋黄柔软呈橘红色或黄色。香浓可口,不用烹饪即可食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糟蛋
zāo
糟
dàn
蛋
Các từ liên quan
糟丘
糟坊
糟坛
糟堤
糟塌
蛋丁
蛋丘
蛋人
蛋卷
- Bính âm:
- 【zāo】【ㄗㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 醩, 𦵩, 𨠷, 𨣹, 𨤇, 𨤈, 蹧, 𥽾
- Hình thái radical:
- ⿰,米,曹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一丨フ一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傮
㯥
㷮
醩
遭
蹧
䜊
粴
粭
䊲
䊨
糐
粀
糶
粦
䊤
粈
䉻
糦
嚊
篻
翳
縲
鍙
䙝
褻
䩊
䜂
䕛
魋
㿉
糟糕
糟蹋
糟了
糟心
糟透
糟粕
糟践
糟糠
搞糟
醪糟
