Bản dịch của từ 糟食 trong tiếng Việt
糟食
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāo | ㄗㄠ | z | ao | thanh ngang |
糟食 (Danh từ)
【zāo shí】
01
Đồ ăn tồi, thức ăn cẩu thả, đồ ăn thô, kém chất lượng
1.粗劣的食物。
Ví dụ
02
Thức ăn ướp bằng bã rượu (dùng bã rượu, rượu cốt để muối, lên men thực phẩm)
2.用酒糟腌制的食品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糟食
zāo
糟
shí
食
Các từ liên quan
糟丘
糟坊
糟坛
糟堤
糟塌
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【zāo】【ㄗㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 醩, 𦵩, 𨠷, 𨣹, 𨤇, 𨤈, 蹧, 𥽾
- Hình thái radical:
- ⿰,米,曹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一丨フ一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傮
㯥
㷮
醩
遭
蹧
䜊
粴
粭
䊲
䊨
糐
粀
糶
粦
䊤
粈
䉻
糦
嚊
篻
翳
縲
鍙
䙝
褻
䩊
䜂
䕛
魋
㿉
糟糕
糟蹋
糟了
糟心
糟透
糟粕
糟践
糟糠
搞糟
醪糟
