Bản dịch của từ 糠油 trong tiếng Việt
糠油
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāng | ㄎㄤ | k | ang | thanh ngang |
糠油 (Danh từ)
【kāng yóu】
01
Dầu chiết từ cám gạo (dầu làm từ lớp vỏ cám), thường gọi là dầu cám gạo
由米糠中所提炼出来的油。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糠油
kāng
糠
yóu
油
- Bính âm:
- 【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
- Các biến thể:
- 康, 穅, 粇, 𢊪, 𥹺
- Hình thái radical:
- ⿰,米,康
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丶一ノフ一一丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忼
慷
躿
穅
砊
㝩
粇
漮
槺
嫝
鏮
㱂
䊍
粗
糩
糝
粒
粥
䊭
䊅
粌
䊟
糎
粴
䱎
㲲
䮏
韓
檚
繁
糝
鍒
襋
謗
䃟
䩊
糟糠
米糠
筛糠
稻糠
糠秕
椰糠
木糠
秕糠
谷糠
糠疹
