Bản dịch của từ 糠籺 trong tiếng Việt

糠籺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

糠籺 (Danh từ)

kāng hé
01

Chỉ thức ăn thô, kém chất lượng (cám, thức ăn tạp chất); đồ ăn đạm bạc, thô sơ

2.指粗劣的食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cám, vỏ trấu/bóc gạo (phần vỏ, vụn hạt sau khi tách), cũng viết là “糠核

1.亦作“糠核”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糠籺

kāng

Các từ liên quan

糠市
糠星
糠核
糠油
糠
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
康, 穅, 粇, 𢊪, 𥹺
Hình thái radical:
⿰,米,康
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép