Bản dịch của từ 糠糟 trong tiếng Việt

糠糟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

糠糟 (Danh từ)

kāng zāo
01

Cám, thóc lép hoặc đồ ăn thô, kém chất lượng; chỉ thực phẩm thô, nghèo (Hán Việt: = cương, = tao)

糟糠。指粗劣的食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糠糟

kāng

zāo

Các từ liên quan

糠市
糠星
糠核
糠油
糟丘
糟坊
糟坛
糟堤
糟塌
糠
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
康, 穅, 粇, 𢊪, 𥹺
Hình thái radical:
⿰,米,康
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép