Bản dịch của từ 糠虾 trong tiếng Việt

糠虾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

糠虾 (Danh từ)

kāng xiā
01

动物名。节肢动物门甲壳纲。色白,长约七八分,有脚八对。

Ví dụ
02

Cũng gọi là '酱虾' — tôm ướp/được làm thành món tôm rang/ướp kiểu tương (tôm mặn/đậm vị); trong ngữ cảnh ẩm thực: món tôm ướp sốt/đậm vị

亦称为「酱虾」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糠虾

kāng

xiā

糠
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
康, 穅, 粇, 𢊪, 𥹺
Hình thái radical:
⿰,米,康
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép