Bản dịch của từ 糣 trong tiếng Việt
糣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎn | ㄙㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
糣 (Danh từ)
【sǎn】
01
Giống như chữ “糂(糝)”, chỉ loại gạo trộn với canh hoặc hạt gạo nhỏ (như hạt tán nhỏ, dễ nhớ như từ 'tán' trong tiếng Việt).
同“糂(糝)”。《説文•米部》:“糂,以米和羹也。一曰粒也。糣,籀文糂从㬱。糝,古文糂从參。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【sǎn】【ㄙㄢˇ】【TÁN】
- Các biến thể:
- 糝
- Hình thái radical:
- ⿰,米,朁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一乚丿丶一乚丿乚一乚丿乚丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀐
㧲
傘
伞
䫩
饊
䊉
仐
馓
散
糝
糁
鯵
籸
裑
绅
信
冞
曑
柛
扟
妽
诜
搷
糮
䊰
䊔
粒
糨
䊄
糦
䊫
䊖
䊲
䊙
粙
檭
鬶
爗
繥
𠐶
䗲
䮓
䵥
癛
㪬
擺
𥉉
