ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
糦
Bảng phân tích âm vị 糦
Xī
Rượu và thức ăn chín sẵn (như trong các bữa tiệc, lễ hội)
酒食;熟食。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động nấu nướng, đun nấu
炊。
Các loại ngũ cốc như kê và lúa mì
黍稷。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép