Bản dịch của từ 糦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Rượu và thức ăn chín sẵn (như trong các bữa tiệc, lễ hội)

酒食;熟食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động nấu nướng, đun nấu

炊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Các loại ngũ cốc như kê và lúa mì

黍稷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

糦
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,米,喜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一乚丿丶一丨一丨乚一丶丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép