Bản dịch của từ 糧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

liáng
01

Xem '' (lương) - lương thực, thực phẩm, hạt gạo nuôi sống ta mỗi ngày.

见“粮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

糧
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
粮, 𣊼, 𥣷, 糧
Hình thái radical:
⿰,米,量
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丨フ一一一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép