Bản dịch của từ 糨 trong tiếng Việt
糨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
糨 (Tính từ)
【jiàng】
01
Đặc; sánh; quánh
液体有稠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【CƯỠNG】
- Các biến thể:
- 糡, 漿
- Hình thái radical:
- ⿰,米,强
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弜
浆
嵹
將
夅
櫤
匞
勥
醤
絳
匠
醬
糖
糆
粸
糈
糂
糐
䉼
籿
籵
糌
䊯
䊩
懖
㙽
癒
擵
镮
顋
璹
鞫
䚍
䜈
䟃
䥇
糨糊
糨子
