Bản dịch của từ 糩 trong tiếng Việt
糩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
糩 (Danh từ)
【kuài】
01
Trấu, lớp vỏ ngoài của hạt gạo sau khi xay (như lớp vỏ khô, nhẹ như trấu).
糠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
- Các biến thể:
- 𥢶
- Hình thái radical:
- ⿰,米,會
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一丨丿丶丿丶一丨乚丨丶丿一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凷
㙕
墤
㻅
塊
㙗
㫎
㬮
狯
膾
浍
䯤
糭
粍
粜
糚
籶
粙
粯
糁
糶
糧
䊣
䊱
𠑞
礘
騢
蘓
龻
䬛
㶋
䚩
蘁
辭
䩹
麕
