Bản dịch của từ 糭 trong tiếng Việt
糭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zòng | ㄗㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
糭 (Danh từ)
【zòng】
01
Bánh ú, món bánh truyền thống ngày Tết Đoan Ngọ làm từ gạo nếp bọc lá dong (giúp nhớ vì 'tùng' gần âm với 'tung', bánh được buộc chặt như buộc dây tung).
同“粽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 粽
- Hình thái radical:
- ⿰,米,𡕰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一丨丿丶丨一丨丿丶丶丶丶丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝋
从
瘲
從
碂
緵
潨
糉
䍟
粽
疭
縦
䊃
䊜
糱
籿
粺
粿
䊴
䊧
糖
䊅
䉿
米
䗺
瀫
蟿
䱦
贇
霫
韼
䨬
䮩
礦
鏥
鐅
