Bản dịch của từ 糯米糖粥 trong tiếng Việt

糯米糖粥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋnuothanh huyền

糯米糖粥 (Danh từ)

nuò mǐ táng zhōu
01

Chè bà cốt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糯米糖粥

nuò

táng

zhōu

糯
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NHU.NOẠ】
Các biến thể:
稬, 穤, 糥, 𥢠, 𥼥, 𥻟
Hình thái radical:
⿰,米,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép