Bản dịch của từ 糯粟 trong tiếng Việt

糯粟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋnuothanh huyền

糯粟 (Danh từ)

nuò sù
01

Một loại kê/đỗ/gao nếp? (Actually 糯粟 = 糯高粱): giống đại mạch/đại lương dẻo, tức là cao lương nếp (một loại cao lương có tính dẻo)

糯高粱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糯粟

nuò

Các từ liên quan

糯稻
糯米
糯米纸
糯麦
粟土
粟文
粟斯
粟栗
粟特
糯
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NHU.NOẠ】
Các biến thể:
稬, 穤, 糥, 𥢠, 𥼥, 𥻟
Hình thái radical:
⿰,米,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép