Bản dịch của từ 糰 trong tiếng Việt
糰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuán | ㄊㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
糰 (Danh từ)
【tuán】
01
Xem chữ “团” (đoàn viên, viên tròn như bánh)
见“团”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
- Các biến thể:
- 团
- Hình thái radical:
- ⿰,米,團
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨フ一一丨一丶一丨丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏄
塼
摶
㩛
抟
鷻
鷒
揣
剸
槫
䳪
慱
粼
糫
糡
粚
糦
粝
䊱
类
糈
粒
糋
粪
爏
曦
䊮
䮣
譧
灀
蘰
爋
孉
皫
灌
癦
