Bản dịch của từ 糱 trong tiếng Việt
糱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
糱 (Danh từ)
【niè】
01
Xem '蘖'
同'蘖'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NGHIỆT】
- Các biến thể:
- 糵
- Hình thái radical:
- ⿱辥米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノノ丨フ一フ一丶一丶ノ一一丨丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枿
嚙
镊
讘
䯵
㖕
臲
㖖
峊
㜦
摄
蹑
糞
粗
粣
糑
䊏
䉼
糵
糣
糉
䊇
糗
䊚
䫳
礲
鼲
灔
鑏
鰸
龢
䤕
皭
蠨
鑂
䮶
