Bản dịch của từ 糳 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Động từ)

zuò
01

Giã, giã nát (như giã gạo để làm cơm) – nhớ 'tác' như tiếng giã gạo trong cối đá

舂:“~申椒以为粮。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gạo đã được giã kỹ, gọi là gạo tinh sạch – như gạo đã được 'tác' kỹ, trắng tinh

舂过的精米。

Ví dụ
03

Nhỏ bé, tí hon – dùng để chỉ cái gì nhỏ xíu, dễ thương

小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

糳
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TÁC】
Hình thái radical:
⿱,𣫞,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶丿一丶丿一一丨丿丨一乚一一丿乚乚丶丶丿一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép