Bản dịch của từ 糴 trong tiếng Việt
糴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
糴 (Động từ)
【dí】
01
Mua gạo (như trong câu 'Bạn đến mua gạo, đem tiền đến tôi cân')
(形聲。從入,從米,翟聲。本義:買進糧食) 同本義 (跟「糶」相對)
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
- Các biến thể:
- 䨀, 䊮, 籴
- Hình thái radical:
- ⿰,籴,翟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丶丿一乚丿丶乚丶丶乚丶丶丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸐
䵠
蔋
靮
髢
馰
㹍
廸
荻
嘀
敌
嚁
籺
粅
糋
糉
粨
糖
䊭
糍
粎
䉿
粚
籽
䴂
䳻
籙
鰹
鰽
䩎
䵃
躖
獿
癭
鼴
礲
