Bản dịch của từ 糶 trong tiếng Việt
糶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiào | ㄊㄧㄠˋ | t | iao | thanh huyền |
糶 (Động từ)
【tiào】
01
Bán hàng nói chung, chỉ hành động bán (dễ nhớ như 'giống như cô gái bán hàng trong câu thơ')
泛指出賣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bán thóc, bán gạo (như câu '糶,出谷也' nghĩa là bán hạt thóc)
同本義
Ví dụ
03
(Chữ hội ý kiêm hình thanh) Gồm bộ xuất 出 và bộ điền 穴, âm thanh từ 糶 (tiào), nghĩa gốc là bán hạt thóc (giống như người nông dân xuất thóc ra thị trường)
(會意兼形聲。從出,從糶,糶亦聲。糶(tiào),谷。本義:賣出穀物)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【THIỆU】
- Các biến thể:
- 粜, 𥺋, 𥽀
- Hình thái radical:
- ⿰,粜,翟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨乚丨丶丿一乚丿丶乚丶丶乚丶丶丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趒
眺
絩
覜
啁
粜
跳
糦
籷
䊂
䊓
类
糁
糏
粓
䊘
精
粛
䊞
顲
鬣
鼊
䊳
蠻
鸍
䵳
䰔
鼝
躡
纙
躣
