Bản dịch của từ 糷 trong tiếng Việt
糷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
糷 (Tính từ)
【làn】
01
Cơm nát dính chặt vào nhau như keo, dễ nhớ như 'lạn' cơm dính chặt không tách rời.
饭烂相粘着。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
- Các biến thể:
- 𥻂, 𥽭, 𥽼
- Hình thái radical:
- ⿰,米,蘭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一乚丿丶丨一一丨丨乚一一丨乚一一一丨乚丶丿一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔋
㱫
烂
瓓
㜮
䲚
壏
钄
爤
燗
䃹
爁
籷
䊔
糯
糔
䉾
䊤
糠
䊚
糍
䊃
粕
粌
䨹
轥
𠘦
䡽
釅
靊
釁
籰
㔶
鱵
圞
灦
