Bản dịch của từ 糺户 trong tiếng Việt
糺户
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
糺户 (Danh từ)
【jiū hù】
01
Một loại đơn vị dân cư/cư dân biên thùy thời Liêu–Kim; gia đình nam giới đạt sức chiến đấu sẽ được đăng ký quân籍 gọi là 糺户 (thuộc bộ dân biên phòng).
辽金边地部族,男子胜兵甲即着军籍,分隶诸路,其家称为糾户。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糺户
jiū
糺
hù
户
Các từ liên quan
户丁
户下
户主
户伯
户侍
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỦ】
- Các biến thể:
- 𤓱, 糾, 乣, 𫄙
- Hình thái radical:
- ⿰糹乚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揂
㧃
䰗
牞
稵
樛
𠃏
阄
丩
摎
纠
勼
紤
九
灸
奺
韮
氿
镹
杦
乆
㐇
汣
韭
縘
紘
䋍
綠
縷
紋
緷
䋑
続
䌭
編
紈
庉
㓈
刧
抣
㞴
𠇮
沠
𠀫
巠
忦
㡳
抓
