Bản dịch của từ 系世 trong tiếng Việt
系世
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
系世 (Danh từ)
【xì shì】
01
Ghi chép dòng giống, hệ thế gia phả (sổ sách ghi thế hệ, huyết thống)
记载世系的谱牒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系世
xì
系
shì
世
Các từ liên quan
系书
系亲
系仰
系列
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
- Các biến thể:
- 係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怬
䜁
㱱
䐼
傒
黖
䙽
䊠
舃
䩤
闟
戱
鯽
済
鵋
驥
摖
䨖
誋
穊
茍
稩
櫭
跡
繴
索
緳
緐
絮
繛
纍
絭
糸
繋
繄
絫
車
纬
㠻
姊
㼘
佡
志
𠖻
邯
岗
欤
兑
联系
系统
系列
体系
菜系
维系
佛系
科系
系数
连系
系上
系泊
系领带
系鞋带
