Bản dịch của từ 系书 trong tiếng Việt

系书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

ㄐㄧˋjithanh huyền

系书 (Danh từ)

xì shū
01

Một loại sách hoặc văn bản cổ liên quan đến “系帛书” (tài liệu buộc vào lụa); thường chỉ văn bản ghi chép trên lụa, sách buộc bằng lụa

见“系帛书”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系书

shū

Các từ liên quan

系世
系亲
系仰
系列
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
系
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
Hình thái radical:
⿱,丿,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép