Bản dịch của từ 系仰 trong tiếng Việt

系仰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

ㄒㄧˋxithanh huyền

系仰 (Động từ)

xì yǎng
01

Kính ngưỡng, kính trọng và ngưỡng mộ (có sắc thái tôn kính, để lòng nhớ thương)

思慕敬仰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系仰

yǎng

Các từ liên quan

系世
系书
系亲
系列
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
系
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
Hình thái radical:
⿱,丿,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép