Bản dịch của từ 系弥 trong tiếng Việt
系弥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
系弥 (Danh từ)
【xì mí】
01
Mê hoặc, làm mê muội (còn viết dạng khác “系迷”)
1.亦作“系迷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loài cây (gỗ giống cây trầm/檀) hoặc có nói là quả sơn trà (một số giải thích cho là cây hồng/山楂)
2.树名,似檀。一说即山楂。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系弥
xì
系
mí
弥
Các từ liên quan
系世
系书
系亲
系仰
弥久
弥事
弥亘
弥代
弥侈
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【HỆ】
- Các biến thể:
- 係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怬
䜁
㱱
䐼
傒
黖
䙽
䊠
舃
䩤
闟
戱
鯽
済
鵋
驥
摖
䨖
誋
穊
茍
稩
櫭
跡
繴
索
緳
緐
絮
繛
纍
絭
糸
繋
繄
絫
車
纬
㠻
姊
㼘
佡
志
𠖻
邯
岗
欤
兑
系上
系泊
系领带
系鞋带
联系
系统
系列
体系
菜系
维系
佛系
科系
系数
连系
