Bản dịch của từ 系心 trong tiếng Việt

系心

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

ㄐㄧˋjithanh huyền

系心 (Động từ)

xì xīn
01

Quay về, hướng về (trở về lòng/ý hướng); giống “quy tâm” — lòng mong trở về

1.犹归心。

Ví dụ
02

Băn khoăn, lo lắng khắc khoải; để tâm (về ai/việc), nhớ lo

2.挂心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系心

xīn

Các từ liên quan

系世
系书
系亲
系仰
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
系
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
Hình thái radical:
⿱,丿,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép