Bản dịch của từ 系恋 trong tiếng Việt

系恋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

ㄒㄧˋxithanh huyền

系恋 (Danh từ)

xì liàn
01

Nhớ nhung, lưu luyến; sự bâng khuâng, bịn rịn vì thương nhớ (Hán Việt: hệ, liên — 'lưu luyến, quyến luyến')

牵挂依恋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系恋

liàn

Các từ liên quan

系世
系书
系亲
系仰
恋三宿
恋主
恋人
恋土
恋土难移
系
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
Hình thái radical:
⿱,丿,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép