Bản dịch của từ 系滞 trong tiếng Việt

系滞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

ㄒㄧˋxithanh huyền

系滞 (Động từ)

xì zhì
01

Giam giữ, cột chặt, bắt buộc phải ở lại; thể hiện ý '羁留' (bị trói buộc, lưu lại)

2.羁留。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Treo bỏ, để cho treo đó rồi không dùng (bỏ mặc, bỏ dở)

4.悬挂弃置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

1.束缚拘泥。

Ví dụ
04

3.长久系念。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系滞

zhì

Các từ liên quan

系世
系书
系亲
系仰
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
系
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
Hình thái radical:
⿱,丿,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép