Bản dịch của từ 系狗当系颈 trong tiếng Việt
系狗当系颈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
系狗当系颈 (Động từ)
【xì gǒu dāng xì jǐng】
01
Đó là ẩn dụ cho việc nắm bắt những điểm mấu chốt khi làm việc; chiến thắng trong một cú ngã như tóm cổ một con chó (tập trung vào những điểm chính của hành động).
比喻办事当抓住关键。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系狗当系颈
xì
系
gǒu
狗
dāng
当
xì
颈
Các từ liên quan
系世
系书
系亲
系仰
狗中
狗事
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
颈嗓
颈圈
颈子
颈尾
颈戾
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
- Các biến thể:
- 係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怬
䜁
㱱
䐼
傒
黖
䙽
䊠
舃
䩤
闟
戱
鯽
済
鵋
驥
摖
䨖
誋
穊
茍
稩
櫭
跡
繴
索
緳
緐
絮
繛
纍
絭
糸
繋
繄
絫
車
纬
㠻
姊
㼘
佡
志
𠖻
邯
岗
欤
兑
联系
系统
系列
体系
菜系
维系
佛系
科系
系数
连系
系上
系泊
系领带
系鞋带
