Bản dịch của từ 系统科学 trong tiếng Việt
系统科学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
系统科学 (Danh từ)
【xì tǒng kē xué】
01
Khoa học nghiên cứu các hệ thống, bao gồm quy luật vận động của chúng và cách cải tạo thế giới.
以系统为研究对象的综合性科学。主要研究自然、社会和思维领域中各种系统的运动规律,并根据这种规律性的认识去改造世界。包括系统论、信息论、控制论、运筹学以及系统工程、系统分析、自动化技术和人工智能等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系统科学
xì
系
tǒng
统
kē
科
xué
学
Các từ liên quan
系世
系书
系亲
系仰
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
科业
科举
科举年
科举考试
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【HỆ】
- Các biến thể:
- 係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怬
䜁
㱱
䐼
傒
黖
䙽
䊠
舃
䩤
闟
戱
鯽
済
鵋
驥
摖
䨖
誋
穊
茍
稩
櫭
跡
繴
索
緳
緐
絮
繛
纍
絭
糸
繋
繄
絫
車
纬
㠻
姊
㼘
佡
志
𠖻
邯
岗
欤
兑
系上
系泊
系领带
系鞋带
联系
系统
系列
体系
菜系
维系
佛系
科系
系数
连系
