Bản dịch của từ 系统脱敏法 trong tiếng Việt
系统脱敏法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
系统脱敏法 (Danh từ)
【xì tóng tuō mǐn fǎ】
01
Phương pháp giảm nhạy cảm hệ thống, giúp giảm lo âu và nỗi sợ hãi thông qua quá trình tiếp xúc từ từ.
通过循序渐进的过程逐步消除焦虑、恐怖状态及其他恐惧反应的行为疗法。人不能同时既松弛又紧张,在松弛时本来可引起焦虑的刺激就会失去作用,即对此刺激脱敏了。系统脱敏法即通过逐渐加强这种刺激,并使之脱敏,从而解除患者的焦虑。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系统脱敏法
xì
系
tǒng
统
tuō
脱
mǐn
敏
fǎ
法
Các từ liên quan
系世
系书
系亲
系仰
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
敏丽
敏于事,慎于言
敏决
敏博
法不徇情
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【HỆ】
- Các biến thể:
- 係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怬
䜁
㱱
䐼
傒
黖
䙽
䊠
舃
䩤
闟
戱
鯽
済
鵋
驥
摖
䨖
誋
穊
茍
稩
櫭
跡
繴
索
緳
緐
絮
繛
纍
絭
糸
繋
繄
絫
車
纬
㠻
姊
㼘
佡
志
𠖻
邯
岗
欤
兑
系上
系泊
系领带
系鞋带
联系
系统
系列
体系
菜系
维系
佛系
科系
系数
连系
