Bản dịch của từ 系统论 trong tiếng Việt

系统论

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

ㄒㄧˋxithanh huyền

系统论 (Cụm từ)

xì tǒng lùn
01

Tư duy hệ thống; Hệ thống luận; lý thuyết hệ thống

系统论是研究系统及其相互关系的学科,强调整体性和系统性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系统论

tǒng

lùn

Các từ liên quan

系世
系书
系亲
系仰
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
论不定
论世
论世知人
论主
系
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
Hình thái radical:
⿱,丿,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép