Bản dịch của từ 系统软件 trong tiếng Việt
系统软件
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
系统软件 (Danh từ)
【xì tǒng ruǎn jiàn】
01
Phần mềm hệ thống, chương trình máy tính giúp quản lý và điều khiển tài nguyên máy tính.
又称“系统程序”。由计算机设计者向用户提供的,旨在开发计算机中的资源,使计算机具有某种功能及发挥计算机效率的软件。如汇编程序、编译程序、解释程序、文本编辑程序、调试程序、操作系统等。不同于实用程序。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系统软件
xì
系
tǒng
统
ruǎn
软
jiàn
件
Các từ liên quan
系世
系书
系亲
系仰
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
软下疳
软不拉耷
软丢丢
软丢答
软乎
件举
件件
件别
件头
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【HỆ】
- Các biến thể:
- 係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怬
䜁
㱱
䐼
傒
黖
䙽
䊠
舃
䩤
闟
戱
鯽
済
鵋
驥
摖
䨖
誋
穊
茍
稩
櫭
跡
繴
索
緳
緐
絮
繛
纍
絭
糸
繋
繄
絫
車
纬
㠻
姊
㼘
佡
志
𠖻
邯
岗
欤
兑
系上
系泊
系领带
系鞋带
联系
系统
系列
体系
菜系
维系
佛系
科系
系数
连系
