Bản dịch của từ 系缆 trong tiếng Việt

系缆

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

ㄒㄧˋxithanh huyền

系缆 (Cụm từ)

jì lǎn
01

Cột neo; hệ cáp; dây cáp

用于连接和传输电力或信号的电缆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系缆

lǎn

Các từ liên quan

系世
系书
系亲
系仰
缆桩
缆系
缆索
缆绳
系
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
Hình thái radical:
⿱,丿,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép