Bản dịch của từ 系考 trong tiếng Việt
系考
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
系考 (Động từ)
【xì kǎo】
01
Giam giữ, bắt tạm thời và tra hỏi (bị cưỡng bức thẩm vấn)
拘留拷问。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系考
xì
系
kǎo
考
Các từ liên quan
系世
系书
系亲
系仰
考中
考亭
考伐
考信
考具
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
- Các biến thể:
- 係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怬
䜁
㱱
䐼
傒
黖
䙽
䊠
舃
䩤
闟
戱
鯽
済
鵋
驥
摖
䨖
誋
穊
茍
稩
櫭
跡
繴
索
緳
緐
絮
繛
纍
絭
糸
繋
繄
絫
車
纬
㠻
姊
㼘
佡
志
𠖻
邯
岗
欤
兑
联系
系统
系列
体系
菜系
维系
佛系
科系
系数
连系
系上
系泊
系领带
系鞋带
