Bản dịch của từ 系舟 trong tiếng Việt

系舟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

ㄒㄧˋxithanh huyền

系舟 (Động từ)

xì zhōu
01

Buộc thuyền, neo đậu; đỗ thuyền vào bến (Hán Việt: hệ chu) — hành động buộc dây để thuyền nằm yên tại bến

泊舟。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系舟

zhōu

Các từ liên quan

系世
系书
系亲
系仰
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
系
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
Hình thái radical:
⿱,丿,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép