Bản dịch của từ 系虏 trong tiếng Việt
系虏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
系虏 (Động từ)
【xì lǔ】
01
Bắt giữ, bắt làm tù binh; lùa, bắt tịch thu người (tập trung ý nghĩa “vượt bắt, cầm làm tù binh”)
1.掳获;俘获。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị bắt, người bị bắt làm tù binh (bị bắt giữ trong chiến tranh hoặc làm nô lệ); Hán-Việt: hệ lũ (từ cổ)
2.指俘获的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bắt giam; trói giữ, giam cầm (người bị bắt làm tù nhân)
3.拘囚,囚系。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系虏
xì
系
lǔ
虏
Các từ liên quan
系世
系书
系亲
系仰
虏使
虏夺
虏子
虏官
虏尘
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
- Các biến thể:
- 係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怬
䜁
㱱
䐼
傒
黖
䙽
䊠
舃
䩤
闟
戱
鯽
済
鵋
驥
摖
䨖
誋
穊
茍
稩
櫭
跡
繴
索
緳
緐
絮
繛
纍
絭
糸
繋
繄
絫
車
纬
㠻
姊
㼘
佡
志
𠖻
邯
岗
欤
兑
联系
系统
系列
体系
菜系
维系
佛系
科系
系数
连系
系上
系泊
系领带
系鞋带
