Bản dịch của từ 系谍 trong tiếng Việt

系谍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

ㄒㄧˋxithanh huyền

系谍 (Danh từ)

xì dié
01

Ghi chép hệ thế trong tộc phả; sách/phiếu ghi dòng họ (『”)

记载世系的谱牒。谍,通“牒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系谍

dié

Các từ liên quan

系世
系书
系亲
系仰
谍报
系
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
Hình thái radical:
⿱,丿,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép