Bản dịch của từ 系象 trong tiếng Việt
系象
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
系象 (Danh từ)
【xì xiàng】
01
Một cái gì đó đại diện cho một hình ảnh, đóng vai trò như một biểu tượng hoặc hình ảnh (chủ yếu được sử dụng trong văn học, nghệ thuật hoặc hùng biện)
1.寄托意象。
Ví dụ
02
Danh từ chỉ hai phần của kinh Chu Dịch: 《系辞》 và 《象传》 được并称(gộp lại gọi chung),常用于古籍研究或经学讨论中。
2.《周易》中的《系辞》和《象传》的并称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系象
xì
系
xiàng
象
Các từ liên quan
系世
系书
系亲
系仰
象为
象主
象乐
象事
象人
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
- Các biến thể:
- 係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怬
䜁
㱱
䐼
傒
黖
䙽
䊠
舃
䩤
闟
戱
鯽
済
鵋
驥
摖
䨖
誋
穊
茍
稩
櫭
跡
繴
索
緳
緐
絮
繛
纍
絭
糸
繋
繄
絫
車
纬
㠻
姊
㼘
佡
志
𠖻
邯
岗
欤
兑
联系
系统
系列
体系
菜系
维系
佛系
科系
系数
连系
系上
系泊
系领带
系鞋带
