Bản dịch của từ 系颈 trong tiếng Việt
系颈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
系颈 (Động từ)
【xì jǐng】
01
Dùng dây thắt vào cổ (thể hiện đầu thú, nhận tội hoặc tự trói mình bằng dây cổ)
把绳套在颈上,表示伏罪投降。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系颈
xì
系
jǐng
颈
Các từ liên quan
系世
系书
系亲
系仰
颈嗓
颈圈
颈子
颈尾
颈戾
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
- Các biến thể:
- 係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怬
䜁
㱱
䐼
傒
黖
䙽
䊠
舃
䩤
闟
戱
鯽
済
鵋
驥
摖
䨖
誋
穊
茍
稩
櫭
跡
繴
索
緳
緐
絮
繛
纍
絭
糸
繋
繄
絫
車
纬
㠻
姊
㼘
佡
志
𠖻
邯
岗
欤
兑
联系
系统
系列
体系
菜系
维系
佛系
科系
系数
连系
系上
系泊
系领带
系鞋带
