Bản dịch của từ 系风 trong tiếng Việt

系风

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

ㄐㄧˋjithanh huyền

系风 (Tính từ)

xì fēng
01

Ví von chuyện không thể thực hiện được; việc hão huyền, vô thực (hư ước mơ, điều hão huyền).

1.比喻不能实现之事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không có cơ sở; dựa trên suy đoán, vô căn cứ

2.比喻无根据。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系风

fēng

Các từ liên quan

系世
系书
系亲
系仰
风世
风丝
风丝不透
系
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
Hình thái radical:
⿱,丿,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép