Bản dịch của từ 系马 trong tiếng Việt

系马

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

ㄒㄧˋxithanh huyền

系马 (Động từ)

xì mǎ
01

Ngựa tốt được nuôi giữ trong chuồng (ngựa trông coi, ngựa trong bầy tại nhà ngựa)

1.指在厩内系养的良马。

Ví dụ
02

Trói, cột ngựa; buộc dây cho ngựa (Hán Việt: hệ mã — 'hệ' = buộc, 'mã' = ngựa)

2.拴马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系马

Các từ liên quan

系世
系书
系亲
系仰
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
系
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
Hình thái radical:
⿱,丿,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép