Bản dịch của từ 系马埋轮 trong tiếng Việt

系马埋轮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

ㄒㄧˋxithanh huyền

系马埋轮 (Tính từ)

xì mǎ mái lún
01

Giữ vững trận địa; không lùi bước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系马埋轮

mái

lún

Các từ liên quan

系世
系书
系亲
系仰
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
埋三怨四
埋伏
埋伏圈
埋儿
埋光
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
系
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
Hình thái radical:
⿱,丿,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép