Bản dịch của từ 糾 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡN/AN/AN/A

(Động từ)

jiū
01

Xem mục “” để hiểu nghĩa điều tra, kiểm tra (giống như 'cứu' để tìm hiểu)

见“纠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

糾
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
Các biến thể:
丩, 糺, 纠, 𠃏, 𠃚, 𢒥, 𥾆, 𧺯
Hình thái radical:
⿰,糹,丩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép